Trang chủ074610 • KRX
add
ENPlus Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.110,00 ₩
Phạm vi một năm
511,00 ₩ - 551,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
37,49 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,10 T | 69,04% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | -37,92% |
Thu nhập ròng | -9,18 T | 79,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -70,06 | 87,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 143,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 T | -54,91% |
Tổng tài sản | 42,62 T | -58,73% |
Tổng nợ | 28,44 T | -69,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,18 T | 79,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 473,99 Tr | -75,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,09 T | -228,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 927,15 Tr | 126,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 316,96 Tr | 140,15% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | 84,69% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
111