Trang chủ0746 • HKG
add
Lee & Man Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,82 $
Mức chênh lệch một ngày
4,80 $ - 4,93 $
Phạm vi một năm
3,41 $ - 6,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,07 T HKD
Số lượng trung bình
493,93 N
Tỷ số P/E
7,40
Tỷ lệ cổ tức
6,80%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 911,40 Tr | -7,05% |
Chi phí hoạt động | 156,11 Tr | -1,29% |
Thu nhập ròng | 115,82 Tr | -4,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,71 | 2,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 161,55 Tr | 4,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,83 Tr | -43,98% |
Tổng tài sản | 7,72 T | 7,29% |
Tổng nợ | 1,39 T | 10,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 825,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 115,82 Tr | -4,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 209,57 Tr | -6,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -77,47 Tr | 67,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -160,93 Tr | -812,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -20,30 Tr | -382,35% |
Dòng tiền tự do | -86,05 Tr | 42,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1976
Trang web
Nhân viên
1.864