Trang chủ077500 • KRX
add
Uniquest Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.910,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.900,00 ₩ - 7.210,00 ₩
Phạm vi một năm
5.470,00 ₩ - 8.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
154,87 T KRW
Số lượng trung bình
230,18 N
Tỷ số P/E
7,51
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,02 T | 7,15% |
Chi phí hoạt động | 10,32 T | 1,56% |
Thu nhập ròng | 1,99 T | 117,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | 116,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,10 T | -11,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 70,30 T | 29,67% |
Tổng tài sản | 515,06 T | 6,78% |
Tổng nợ | 270,19 T | 7,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 T | 117,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,57 T | 48,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,56 T | -6,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,21 T | 135,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,92 T | 69,30% |
Dòng tiền tự do | -22,73 T | 53,87% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
228