Trang chủ0780 • HKG
add
Tongcheng Travel Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,39 $
Mức chênh lệch một ngày
17,92 $ - 18,44 $
Phạm vi một năm
17,65 $ - 25,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
42,89 T HKD
Số lượng trung bình
6,49 Tr
Tỷ số P/E
15,65
Tỷ lệ cổ tức
1,37%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,84 T | 14,22% |
Chi phí hoạt động | 2,46 T | 15,92% |
Thu nhập ròng | 84,55 Tr | -75,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | -78,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,37 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,17 T | 48,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,80% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,27 T | 8,51% |
Tổng tài sản | 41,95 T | 11,03% |
Tổng nợ | 18,37 T | 9,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 84,55 Tr | -75,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 952,54 Tr | -58,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -107,39 Tr | 77,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,50 Tr | -129,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 719,35 Tr | -68,49% |
Dòng tiền tự do | 710,31 Tr | -74,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
11.249