Trang chủ078350 • KOSDAQ
add
Hanyang Digitech Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
29.100,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
28.150,00 ₩ - 29.000,00 ₩
Phạm vi một năm
8.680,00 ₩ - 35.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
433,70 T KRW
Số lượng trung bình
316,70 N
Tỷ số P/E
27,81
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,99 T | 17,56% |
Chi phí hoạt động | 5,74 T | 3,57% |
Thu nhập ròng | 6,11 T | -24,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,64 | -35,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,16 T | -2,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,69 T | 23,21% |
Tổng tài sản | 297,51 T | 7,46% |
Tổng nợ | 127,51 T | 8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 170,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,11 T | -24,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,00 T | 164,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,10 T | -182,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -953,26 Tr | -120,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,64 T | -81,33% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | 73,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
71