Trang chủ079430 • KRX
add
Nội thất Hyundai Livart
Giá đóng cửa hôm trước
7.870,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
7.760,00 ₩ - 8.030,00 ₩
Phạm vi một năm
5.980,00 ₩ - 9.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
162,23 T KRW
Số lượng trung bình
269,52 N
Tỷ số P/E
21,45
Tỷ lệ cổ tức
1,65%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,92 T | -13,71% |
Chi phí hoạt động | 51,20 T | -26,68% |
Thu nhập ròng | -2,77 T | -629,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,77 | -692,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,25 T | -23,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,75 T | 13,00% |
Tổng tài sản | 773,26 T | -9,92% |
Tổng nợ | 355,18 T | -20,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 418,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,77 T | -629,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,13 T | 204,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,00 T | 0,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,23 T | 73,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 990,18 Tr | 102,54% |
Dòng tiền tự do | 19,40 T | 12,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1977
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
404