Trang chủ0806 • HKG
add
Value Partners Group Limited
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Mức chênh lệch một ngày
2,16 $ - 2,22 $
Phạm vi một năm
1,32 $ - 3,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 T HKD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
5,94
Tỷ lệ cổ tức
2,53%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 368,64 Tr | 183,14% |
Chi phí hoạt động | 29,09 Tr | -11,11% |
Thu nhập ròng | 208,06 Tr | 6.888,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,44 | 2.501,70% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,15 Tr | 680,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 T | 40,18% |
Tổng tài sản | 4,66 T | 23,49% |
Tổng nợ | 426,98 Tr | 98,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,83 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 208,06 Tr | 6.888,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,53 Tr | 755,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,64 Tr | -91,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,35 Tr | -239,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,48 Tr | -78,74% |
Dòng tiền tự do | 86,43 Tr | 929,41% |
Giới thiệu
Trang web
Nhân viên
133