Trang chủ0852 • HKG
add
Strong Petrochemical Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
352,48 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,72 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 16,35 Tr | — |
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -0,98 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,60 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -46,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,32 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,87 T | — |
Tổng nợ | 583,38 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,12 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,38 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,58 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 49,17 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,27 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -51,07 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
253