Trang chủ0860 • HKG
add
Apollo Future Mobility Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 $
Mức chênh lệch một ngày
0,52 $ - 0,52 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
531,67 Tr HKD
Số lượng trung bình
84,95 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,10 Tr | -97,10% |
Chi phí hoạt động | 138,17 Tr | 4,21% |
Thu nhập ròng | -279,38 Tr | 53,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,01 N | -1.512,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -136,07 Tr | -4,96% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 550,30 Tr | -51,02% |
Tổng tài sản | 1,98 T | -30,90% |
Tổng nợ | 668,16 Tr | -25,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,02 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -279,38 Tr | 53,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
49