Trang chủ086900 • KOSDAQ
add
Medy Tox Inc
Giá đóng cửa hôm trước
106.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
106.600,00 ₩ - 110.000,00 ₩
Phạm vi một năm
96.400,00 ₩ - 182.700,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
782,40 T KRW
Số lượng trung bình
42,22 N
Tỷ số P/E
45,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,67 T | 9,96% |
Chi phí hoạt động | 39,75 T | 25,15% |
Thu nhập ròng | -3,02 T | -194,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,97 | -185,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -493,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | -83,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,94 T | -17,76% |
Tổng tài sản | 581,76 T | -5,43% |
Tổng nợ | 127,47 T | -7,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 454,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,02 T | -194,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,79 T | 0,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,64 T | -161,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,48 T | 39,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,18 T | -155,00% |
Dòng tiền tự do | 17,27 T | -50,25% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2 thg 5, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
718