Trang chủ0875 • HKG
add
Congyu Intelligent Agricultural Hlgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,76 $
Mức chênh lệch một ngày
0,73 $ - 0,74 $
Phạm vi một năm
0,21 $ - 2,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
404,14 Tr HKD
Số lượng trung bình
5,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 211,73% |
Chi phí hoạt động | 68,49 Tr | 97,45% |
Thu nhập ròng | -204,63 Tr | -206,18% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,77 | 1,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,01 Tr | -243,94% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,16 Tr | 275,04% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 125,27% |
Tổng nợ | 2,10 T | 249,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,63 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 546,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -204,63 Tr | -206,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Nhân viên
33