Trang chủ0884 • HKG
add
CIFI Holdings (Group) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,070 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T HKD
Số lượng trung bình
101,94 Tr
Tỷ số P/E
0,04
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,59 T | -52,25% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 92,96% |
Thu nhập ròng | 12,01 T | 1.295,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 182,41 | 2.602,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,22 T | -596,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,62 T | -23,38% |
Tổng tài sản | 203,31 T | -20,63% |
Tổng nợ | 144,00 T | -29,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,73 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,01 T | 1.295,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
18.362