Trang chủ088790 • KRX
add
Jindo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.600,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.585,00 ₩ - 2.735,00 ₩
Phạm vi một năm
1.791,00 ₩ - 2.825,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
32,74 T KRW
Số lượng trung bình
63,09 N
Tỷ số P/E
7,98
Tỷ lệ cổ tức
5,70%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 63,42 T | 7,56% |
Chi phí hoạt động | 23,88 T | 4,78% |
Thu nhập ròng | 4,57 T | 28,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,21 | 19,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,87 T | 49,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,92 T | -19,82% |
Tổng tài sản | 129,20 T | -5,31% |
Tổng nợ | 25,03 T | -30,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 104,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,57 T | 28,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,58 T | -19,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,46 T | -3.176,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,91 T | -471,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,79 T | -178,94% |
Dòng tiền tự do | 7,57 T | -16,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
104