Trang chủ091120 • KOSDAQ
add
EM-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.320,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.350,00 ₩ - 6.510,00 ₩
Phạm vi một năm
5.930,00 ₩ - 13.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
109,31 T KRW
Số lượng trung bình
114,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,38 T | 44,91% |
Chi phí hoạt động | 10,02 T | -19,61% |
Thu nhập ròng | -3,89 T | 86,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,38 | 90,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,07 T | 15,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,95 T | -58,04% |
Tổng tài sản | 340,53 T | -1,64% |
Tổng nợ | 138,88 T | 2,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 201,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,89 T | 86,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,29 T | 54,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,40 T | -57,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 541,80 Tr | 105,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,88 T | 49,47% |
Dòng tiền tự do | 4,54 T | 73,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
291