Trang chủ093370 • KRX
add
Foosung
Giá đóng cửa hôm trước
13.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
12.780,00 ₩ - 13.540,00 ₩
Phạm vi một năm
3.875,00 ₩ - 14.430,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,40 NT KRW
Số lượng trung bình
4,54 Tr
Tỷ số P/E
264,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 119,25 T | 8,00% |
Chi phí hoạt động | 13,99 T | -15,10% |
Thu nhập ròng | 11,46 T | 115,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,61 | 113,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,08 T | 76,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 88,84 T | -20,44% |
Tổng tài sản | 827,50 T | 0,15% |
Tổng nợ | 438,14 T | -11,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 389,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 107,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,46 T | 115,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,11 T | -234,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 42,68 T | 575,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,79 T | -2.986,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,07 T | 226,80% |
Dòng tiền tự do | 69,75 T | 278,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
349