Trang chủ0933 • HKG
add
Viva Goods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 0,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,38 T HKD
Số lượng trung bình
2,85 Tr
Tỷ số P/E
36,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 T | 3,04% |
Chi phí hoạt động | 1,22 T | -4,26% |
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | 93,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,20 | 94,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,37 Tr | 435,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 62,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 879,99 Tr | 18,91% |
Tổng tài sản | 16,11 T | 18,01% |
Tổng nợ | 7,38 T | 35,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,96 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,57 Tr | 93,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 392,99 Tr | 86,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -591,07 Tr | -1.076,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 91,12 Tr | 118,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,41 Tr | 66,10% |
Dòng tiền tự do | 105,19 Tr | 580,64% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
6.833