Trang chủ0948 • HKG
add
Alpha Professional Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,20 $ - 0,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
136,05 Tr HKD
Số lượng trung bình
42,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,17 Tr | 19,81% |
Chi phí hoạt động | 9,80 Tr | -21,20% |
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | 7,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -112,07 | 22,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,03 Tr | 24,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,92 Tr | -61,01% |
Tổng tài sản | 137,40 Tr | -26,08% |
Tổng nợ | 231,72 Tr | 179,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -94,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 349,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 83,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,40 Tr | 7,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -336,50 N | 40,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,00 N | 100,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 800,00 N | 198,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 780,00 N | 109,34% |
Dòng tiền tự do | -1,15 Tr | 84,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
35