Trang chủ098070 • KOSDAQ
add
HanTech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
43.550,00 ₩ - 45.450,00 ₩
Phạm vi một năm
28.300,00 ₩ - 62.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
492,67 T KRW
Số lượng trung bình
369,49 N
Tỷ số P/E
15,38
Tỷ lệ cổ tức
0,85%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,76 T | 17,42% |
Chi phí hoạt động | 3,22 T | -1,35% |
Thu nhập ròng | 4,39 T | -55,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,19 | -62,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,63 T | 67,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,15 T | 150,02% |
Tổng tài sản | 229,60 T | 10,63% |
Tổng nợ | 67,17 T | -29,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,39 T | -55,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,97 T | 1.174,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,47 T | -11.213,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,01 T | -20.993,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,73 T | 98,97% |
Dòng tiền tự do | 15,99 T | 1.210,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
149