Trang chủ099440 • KOSDAQ
add
Smec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.480,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.395,00 ₩ - 4.510,00 ₩
Phạm vi một năm
1.993,00 ₩ - 8.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
307,78 T KRW
Số lượng trung bình
868,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,21 T | -17,21% |
Chi phí hoạt động | 21,33 T | 113,35% |
Thu nhập ròng | -22,71 T | -828,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -56,47 | -979,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,74 T | -567,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,53 T | -24,26% |
Tổng tài sản | 301,52 T | 0,14% |
Tổng nợ | 203,96 T | 18,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,71 T | -828,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,22 T | 147,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,49 T | 124,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,41 T | -80,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,51 T | 74,32% |
Dòng tiền tự do | -191,27 Tr | 99,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 3 1996
Trang web