Trang chủ0CP1 • FRA
add
Charoen Pokphand Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 €
Mức chênh lệch một ngày
0,20 € - 0,20 €
Phạm vi một năm
0,16 € - 0,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
74,28 NT IDR
Số lượng trung bình
1,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,10 NT | 13,18% |
Chi phí hoạt động | 1,46 NT | 3,54% |
Thu nhập ròng | 2,28 NT | 71,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,34 | 51,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 139,00 | 73,75% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,47 NT | 26,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,86 NT | 0,37% |
Tổng tài sản | 45,86 NT | 7,17% |
Tổng nợ | 11,71 NT | -6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,15 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,40 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,28 NT | 71,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,76 NT | -21,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -592,88 T | -403,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -898,89 T | 32,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 274,38 T | -76,05% |
Dòng tiền tự do | 144,31 T | -93,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
9.806