Trang chủ0GC0 • FRA
add
Ridgeline Minerals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 €
Mức chênh lệch một ngày
0,11 € - 0,11 €
Phạm vi một năm
0,085 € - 0,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,31 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 585,00 N | 10,15% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 272,89% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -562,40 N | -10,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 Tr | 547,48% |
Tổng tài sản | 16,79 Tr | 35,07% |
Tổng nợ | 914,50 N | 277,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 272,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,39 N | 222,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -270,30 N | 50,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -14,77 N | -6,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -46,16 N | 93,90% |
Dòng tiền tự do | 14,59 N | 102,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3