Trang chủ0K0 • FRA
add
Cyber_Folks SA
Giá đóng cửa hôm trước
42,62 €
Mức chênh lệch một ngày
42,70 € - 44,62 €
Phạm vi một năm
32,05 € - 50,50 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T PLN
Số lượng trung bình
34,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 236,82 Tr | 36,76% |
Chi phí hoạt động | 141,91 Tr | 24,85% |
Thu nhập ròng | 24,23 Tr | 15,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,23 | -15,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 77,39 Tr | 67,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 351,03 Tr | 145,59% |
Tổng tài sản | 1,79 T | 90,26% |
Tổng nợ | 972,32 Tr | 145,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,23 Tr | 15,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,90 Tr | 51,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,77 Tr | 59,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 25,78 Tr | 238,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 94,15 Tr | 1.864,04% |
Dòng tiền tự do | 131,02 Tr | 120.105,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
791