Trang chủ0KP • FRA
add
Bulgarian Stock Exchange AD
Giá đóng cửa hôm trước
8,30 €
Mức chênh lệch một ngày
8,10 € - 8,30 €
Phạm vi một năm
7,55 € - 9,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
105,83 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,23 N
Tỷ số P/E
12,93
Tỷ lệ cổ tức
9,37%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,35 Tr | 24,12% |
Chi phí hoạt động | 3,97 Tr | 11,36% |
Thu nhập ròng | 3,51 Tr | -13,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 55,26 | -30,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,50 Tr | 56,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 140,90 Tr | 41,86% |
Tổng tài sản | 494,10 Tr | -26,08% |
Tổng nợ | 450,41 Tr | -27,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BGN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,51 Tr | -13,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 90,16 Tr | -45,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,83 Tr | 102,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,64 Tr | -10.759,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,35 Tr | 8,67% |
Dòng tiền tự do | 95,36 Tr | 38,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
66