Trang chủ0M61 • FRA
add
Myomo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,68 €
Mức chênh lệch một ngày
0,71 € - 0,77 €
Phạm vi một năm
0,55 € - 4,45 €
Giá trị vốn hóa thị trường
34,60 Tr USD
Số lượng trung bình
2,54 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,35 Tr | -5,93% |
Chi phí hoạt động | 10,56 Tr | 19,16% |
Thu nhập ròng | -3,81 Tr | -1.366,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,59 | -1.462,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | -752,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,51 Tr | -1.532,84% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,39 Tr | -26,03% |
Tổng tài sản | 38,64 Tr | -8,54% |
Tổng nợ | 27,23 Tr | 55,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -24,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,81 Tr | -1.366,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,14 Tr | -133,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,59 Tr | -239,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,51 Tr | -52,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,78 Tr | -89,98% |
Dòng tiền tự do | 828,37 N | -68,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
195