Trang chủ0NF1 • FRA
add
Noveris Health Sciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 €
Phạm vi một năm
0,050 € - 1,29 €
Giá trị vốn hóa thị trường
128,81 Tr CAD
Số lượng trung bình
461,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | -110,70 N | -106,77% |
Thu nhập ròng | 73,79 N | 103,71% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,08 N | -21,76% |
Tổng tài sản | 47,08 N | -73,60% |
Tổng nợ | 15,21 Tr | -13,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,16 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1.169,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 73,79 N | 103,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,85 N | -5,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,85 N | -5,49% |
Dòng tiền tự do | 43,36 N | -88,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3