Trang chủ0Q4 • FRA
add
Quinsam Capital Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,019 € - 0,020 €
Phạm vi một năm
0,015 € - 0,035 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,21 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 234,80 N | -82,39% |
Chi phí hoạt động | 98,75 N | -15,54% |
Thu nhập ròng | 132,05 N | -89,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,24 | -38,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,25 Tr | -31,21% |
Tổng tài sản | 9,25 Tr | -31,44% |
Tổng nợ | 74,62 N | -16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 93,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,05 N | -89,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -116,62 N | 1,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 97,54 N | 124,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,09 N | 96,76% |
Dòng tiền tự do | 44,44 N | -93,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web