Trang chủ0WL • FRA
add
Tirupati Graphite PLC
Giá đóng cửa hôm trước
0,022 €
Mức chênh lệch một ngày
0,015 € - 0,018 €
Phạm vi một năm
0,012 € - 0,018 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,27 Tr GBP
Số lượng trung bình
336,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 600,50 N | 32,85% |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 83,37% |
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | -77,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -280,18 | -33,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,04 Tr | -133,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 159,00 N | -90,92% |
Tổng tài sản | 26,63 Tr | -4,12% |
Tổng nợ | 11,85 Tr | 94,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,68 Tr | -77,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -883,00 N | -196,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -191,50 N | -591,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,07 Tr | 472,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,50 N | 90,91% |
Dòng tiền tự do | -932,06 N | -262,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
523