Trang chủ100840 • KRX
add
S&T
Giá đóng cửa hôm trước
54.300,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
55.700,00 ₩ - 58.600,00 ₩
Phạm vi một năm
34.050,00 ₩ - 67.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,19 NT KRW
Số lượng trung bình
620,24 N
Tỷ số P/E
13,49
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 201,88 T | 110,92% |
Chi phí hoạt động | 16,25 T | 70,57% |
Thu nhập ròng | 40,17 T | 97,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,90 | -6,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,21 T | 362,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 115,56 T | 118,75% |
Tổng tài sản | 589,84 T | 14,18% |
Tổng nợ | 225,10 T | 7,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 364,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,17 T | 97,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,32 T | 4,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,14 T | -1.799,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,08 T | -4.020,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,24 T | -204,18% |
Dòng tiền tự do | -9,59 T | -72,81% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
249