Trang chủ101390 • KOSDAQ
add
IM Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
396,00 ₩
Phạm vi một năm
373,00 ₩ - 517,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
5,14 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,11 T | -30,50% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | -65,08% |
Thu nhập ròng | 857,59 Tr | 106,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,71 | 109,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,64 T | 2.124,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -54,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,39 T | -21,77% |
Tổng tài sản | 61,80 T | -18,39% |
Tổng nợ | 56,90 T | -7,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 857,59 Tr | 106,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,68 T | -171,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 712,19 Tr | 131,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,86 T | 154,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -960,34 Tr | -56,91% |
Dòng tiền tự do | -6,04 T | -162,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
60