Trang chủ103590 • KRX
add
Iljin Electric Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
91.800,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
91.200,00 ₩ - 98.900,00 ₩
Phạm vi một năm
22.850,00 ₩ - 98.900,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
4,60 NT KRW
Số lượng trung bình
342,32 N
Tỷ số P/E
44,29
Tỷ lệ cổ tức
0,52%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 614,15 T | 30,44% |
Chi phí hoạt động | 39,22 T | 37,82% |
Thu nhập ròng | 27,18 T | 195,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | 127,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,80 T | 90,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 138,53 T | -1,57% |
Tổng tài sản | 1,53 NT | 22,17% |
Tổng nợ | 937,33 T | 25,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 588,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,18 T | 195,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 71,46 T | -35,35% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,14 T | 40,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,23 T | -15,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,37 T | -39,78% |
Dòng tiền tự do | 48,48 T | -40,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
890