Trang chủ104700 • KRX
add
KISCO Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.950,00 ₩ - 10.070,00 ₩
Phạm vi một năm
8.130,00 ₩ - 11.510,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
366,32 T KRW
Số lượng trung bình
75,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,46%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,40 T | -12,33% |
Chi phí hoạt động | 9,35 T | 6,90% |
Thu nhập ròng | 2,12 T | -73,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,68 | -69,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,67 T | -1.482,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 491,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 397,07 T | -10,64% |
Tổng tài sản | 866,78 T | -3,59% |
Tổng nợ | 95,94 T | 8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 770,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 T | -73,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,26 T | 532,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,49 T | 128,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,09 T | -16.496,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,65 T | 191,98% |
Dòng tiền tự do | 3,59 T | 119,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
299