Trang chủ105630 • KRX
add
Hansae
Giá đóng cửa hôm trước
11.620,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.530,00 ₩ - 11.710,00 ₩
Phạm vi một năm
9.050,00 ₩ - 15.540,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
468,00 T KRW
Số lượng trung bình
68,68 N
Tỷ số P/E
8,05
Tỷ lệ cổ tức
5,13%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 456,08 T | 12,86% |
Chi phí hoạt động | 48,71 T | 10,81% |
Thu nhập ròng | 6,32 T | 135,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,39 | 131,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,33 T | 11,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 313,98 T | 119,53% |
Tổng tài sản | 1,54 NT | 7,80% |
Tổng nợ | 800,93 T | 12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 734,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,32 T | 135,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,39 T | 117,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 194,88 T | 1.639,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,74 T | -994,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 153,00 T | 14.351,89% |
Dòng tiền tự do | -27,55 T | -10,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
16 thg 11, 1982
Trang web
Nhân viên
443