Trang chủ106520 • KOSDAQ
add
Noble M&B Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
411,00 ₩
Phạm vi một năm
379,00 ₩ - 422,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
15,08 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 791,66 Tr | -46,44% |
Chi phí hoạt động | 457,40 Tr | -63,81% |
Thu nhập ròng | 872,88 Tr | 186,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 110,26 | 262,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -319,77 Tr | 70,84% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 287,04 Tr | -21,99% |
Tổng tài sản | 19,27 T | -9,98% |
Tổng nợ | 16,93 T | -4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 872,88 Tr | 186,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | -81,76 Tr | -123,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 105,80 Tr | -96,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -118,94 Tr | 96,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,80 Tr | 34,91% |
Dòng tiền tự do | -1,21 T | -167,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
30