Trang chủ107590 • KRX
add
Miwon Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
64.900,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
64.300,00 ₩ - 64.900,00 ₩
Phạm vi một năm
63.500,00 ₩ - 79.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
149,18 T KRW
Số lượng trung bình
395,00
Tỷ số P/E
5,69
Tỷ lệ cổ tức
1,09%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,03 T | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 11,28 T | 11,54% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 5.496,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | 5.800,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,58 T | -1,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,13 T | 44,32% |
Tổng tài sản | 527,90 T | 6,79% |
Tổng nợ | 201,18 T | 2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 326,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 5.496,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,74 T | 439,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 462,03 Tr | 408,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,76 T | -53,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,15 T | 193,13% |
Dòng tiền tự do | 17,77 T | 989,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
20