Trang chủ1080 • TADAWUL
add
Arab National Bank SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,80 SAR
Mức chênh lệch một ngày
22,06 SAR - 22,71 SAR
Phạm vi một năm
19,60 SAR - 26,26 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
44,16 T SAR
Số lượng trung bình
1,86 Tr
Tỷ số P/E
8,94
Tỷ lệ cổ tức
5,89%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,91 T | 19,04% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | — |
Thu nhập ròng | 1,15 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 39,36 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,71 T | -27,81% |
Tổng tài sản | 281,38 T | 13,08% |
Tổng nợ | 231,87 T | 10,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,15 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,52 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,15 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,76 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,39 T | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
4.404