Trang chủ1091 • HKG
add
South Manganese Investment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,54 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,71 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,81 T HKD
Số lượng trung bình
19,87 Tr
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | -53,78% |
Chi phí hoạt động | 183,50 Tr | -22,62% |
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | 99,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,16 | 97,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 168,38 Tr | 341,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 303,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 936,12 Tr | 70,65% |
Tổng tài sản | 9,10 T | 3,52% |
Tổng nợ | 6,60 T | -3,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,82 Tr | 99,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 420,26 Tr | 22,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,93 Tr | 33,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -277,91 Tr | 46,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,15 Tr | 112,49% |
Dòng tiền tự do | -80,16 Tr | 73,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
5.449