Trang chủ1109 • TPE
add
Hsing Ta Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,50 NT$
Phạm vi một năm
15,05 NT$ - 17,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,29 T TWD
Số lượng trung bình
159,95 N
Tỷ số P/E
15,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -0,43% |
Chi phí hoạt động | 72,65 Tr | -4,77% |
Thu nhập ròng | 79,39 Tr | -19,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,09 | -19,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 166,98 Tr | -34,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,86 T | -10,79% |
Tổng tài sản | 11,44 T | 1,44% |
Tổng nợ | 1,16 T | 7,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 341,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,39 Tr | -19,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 402,96 Tr | 468,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -606,46 Tr | -656,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 73,00 N | -98,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -132,69 Tr | -2.809,19% |
Dòng tiền tự do | 279,38 Tr | 491,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1964
Trang web
Nhân viên
796