Trang chủ1110 • TPE
add
Southeast Cement Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,85 NT$
Mức chênh lệch một ngày
15,50 NT$ - 15,90 NT$
Phạm vi một năm
14,35 NT$ - 21,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,89 T TWD
Số lượng trung bình
228,28 N
Tỷ số P/E
43,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 709,27 Tr | -11,43% |
Chi phí hoạt động | 56,49 Tr | -28,49% |
Thu nhập ròng | 41,58 Tr | -31,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,86 | -22,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 70,33 Tr | -4,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 914,01 Tr | 5,09% |
Tổng tài sản | 13,06 T | 2,67% |
Tổng nợ | 3,42 T | 8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 570,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,58 Tr | -31,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,96 Tr | -252,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -83,42 Tr | -383,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 294,33 Tr | 204,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 183,96 Tr | 89,66% |
Dòng tiền tự do | -35,59 Tr | -196,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
155