Trang chủ114090 • KRX
add
GRAND KOREA LEISURE CO LTD
Giá đóng cửa hôm trước
11.840,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.750,00 ₩ - 11.980,00 ₩
Phạm vi một năm
11.120,00 ₩ - 17.970,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
735,46 T KRW
Số lượng trung bình
218,70 N
Tỷ số P/E
15,62
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,76 T | -2,92% |
Chi phí hoạt động | 9,51 T | 3,08% |
Thu nhập ròng | -659,92 Tr | -112,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,64 | -112,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -8,00 | -109,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,62 T | -43,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 174,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 413,09 T | 18,53% |
Tổng tài sản | 651,27 T | 5,69% |
Tổng nợ | 209,82 T | 3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 441,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -659,92 Tr | -112,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,59 T | -1,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 9,68 T | 119,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,99 T | 6,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 37,14 T | 268,53% |
Dòng tiền tự do | 31,45 T | 5,60% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.722