Trang chủ115440 • KOSDAQ
add
WooriNet Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18.460,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.450,00 ₩ - 20.150,00 ₩
Phạm vi một năm
6.130,00 ₩ - 21.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
198,61 T KRW
Số lượng trung bình
3,28 Tr
Tỷ số P/E
51,96
Tỷ lệ cổ tức
0,27%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,73 T | -36,80% |
Chi phí hoạt động | 4,94 T | -9,98% |
Thu nhập ròng | 442,70 Tr | -82,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,50 | -72,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,91 Tr | -88,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 48,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,65 T | -24,01% |
Tổng tài sản | 134,91 T | -2,27% |
Tổng nợ | 34,97 T | -21,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,93 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 442,70 Tr | -82,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 901,63 Tr | -90,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,78 T | -174,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,35 T | -347,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,20 T | -187,99% |
Dòng tiền tự do | -1,24 T | -874,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
236