Trang chủ118000 • KRX
add
Metacare Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
208,00 ₩
Phạm vi một năm
218,00 ₩ - 413,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
35,73 T KRW
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
70,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,31 T | 84,33% |
Chi phí hoạt động | 2,56 T | 80,27% |
Thu nhập ròng | -3,72 T | 3,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -36,06 | 47,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 765,03 Tr | -46,46% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | -93,96% |
Tổng tài sản | 197,96 T | 25,44% |
Tổng nợ | 76,98 T | 87,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 120,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,72 T | 3,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,23 Tr | -89,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,25 T | -165,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 145,84 Tr | -98,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,08 T | -113,08% |
Dòng tiền tự do | 5,80 T | 128,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
32