Trang chủ119650 • KRX
add
KC Cottrell
Giá đóng cửa hôm trước
918,00 ₩
Phạm vi một năm
446,00 ₩ - 461,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,47 T KRW
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 39,72 T | -57,20% |
Chi phí hoạt động | 3,54 T | -86,66% |
Thu nhập ròng | 2,41 T | -94,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,06 | -87,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,06 T | -9,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -73,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,46 T | -47,00% |
Tổng tài sản | 202,71 T | -18,92% |
Tổng nợ | 150,69 T | -22,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 219,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 T | -94,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,10 T | 1.271,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 573,81 Tr | -93,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,24 T | -8.000,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,32 T | -84,41% |
Dòng tiền tự do | 39,28 T | 108,53% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
125