Trang chủ1203 • TPE
add
Tập đoàn Ve Wong
Giá đóng cửa hôm trước
42,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
43,00 NT$ - 43,80 NT$
Phạm vi một năm
37,35 NT$ - 43,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,42 T TWD
Số lượng trung bình
34,94 N
Tỷ số P/E
23,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,32 T | -25,29% |
Chi phí hoạt động | 253,14 Tr | -11,42% |
Thu nhập ròng | 127,46 Tr | -31,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,68 | -8,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 231,76 Tr | -40,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,66 T | 29,75% |
Tổng tài sản | 10,49 T | 2,02% |
Tổng nợ | 3,06 T | -0,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 237,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,46 Tr | -31,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 229,21 Tr | -30,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,50 Tr | -219,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -233,52 Tr | 7,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,54 Tr | -18,02% |
Dòng tiền tự do | -130,85 Tr | -17,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 1959
Trang web
Nhân viên
1.778