Trang chủ1213 • TPE
add
Oceanic Beverages Co Inc
Giá đóng cửa hôm trước
9,28 NT$
Mức chênh lệch một ngày
9,09 NT$ - 9,36 NT$
Phạm vi một năm
8,93 NT$ - 14,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
528,29 Tr TWD
Số lượng trung bình
14,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,58 Tr | 36,74% |
Chi phí hoạt động | 11,30 Tr | -14,54% |
Thu nhập ròng | -11,53 Tr | -102,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,34 | -101,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,19 Tr | 50,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 179,06 Tr | -39,72% |
Tổng tài sản | 782,38 Tr | -1,72% |
Tổng nợ | 130,12 Tr | 72,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 652,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,53 Tr | -102,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 41,45 Tr | 142,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -100,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,37 Tr | 99,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 34,91 Tr | -72,08% |
Dòng tiền tự do | -12,10 Tr | 92,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
102