Trang chủ1217 • TPE
add
AGV Products Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,40 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,30 NT$ - 10,40 NT$
Phạm vi một năm
10,10 NT$ - 11,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,12 T TWD
Số lượng trung bình
505,25 N
Tỷ số P/E
24,56
Tỷ lệ cổ tức
2,42%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | -4,75% |
Chi phí hoạt động | 314,44 Tr | 4,50% |
Thu nhập ròng | 54,21 Tr | 345,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,40 | 357,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,07 Tr | -127,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 963,68 Tr | -6,47% |
Tổng tài sản | 15,59 T | 4,89% |
Tổng nợ | 7,01 T | 7,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 494,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,21 Tr | 345,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,04 Tr | -28,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,16 Tr | -665,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -230,14 Tr | 23,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,10 Tr | -97,58% |
Dòng tiền tự do | 269,84 Tr | -36,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
1.231