Trang chủ1218 • TPE
add
Taisun Enterprise Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,95 NT$ - 19,25 NT$
Phạm vi một năm
17,75 NT$ - 22,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
9,52 T TWD
Số lượng trung bình
1,05 Tr
Tỷ số P/E
12,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,38 T | -0,83% |
Chi phí hoạt động | 330,95 Tr | 8,93% |
Thu nhập ròng | 253,07 Tr | 118,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,62 | 119,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,02 Tr | -7,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 T | -60,76% |
Tổng tài sản | 14,52 T | -0,84% |
Tổng nợ | 1,55 T | -15,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 485,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 253,07 Tr | 118,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | -66,98 Tr | -123,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -104,71 Tr | -209,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,04 Tr | -242,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -157,06 Tr | -140,19% |
Dòng tiền tự do | -98,63 Tr | -141,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 10, 1950
Trang web
Nhân viên
1.790