Trang chủ1219 • TPE
add
Fwusow Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,05 NT$ - 14,30 NT$
Phạm vi một năm
13,20 NT$ - 17,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T TWD
Số lượng trung bình
598,32 N
Tỷ số P/E
31,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,79 T | 0,38% |
Chi phí hoạt động | 323,81 Tr | -3,68% |
Thu nhập ròng | 69,63 Tr | 16,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,84 | 16,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 139,27 Tr | 18,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 973,90 Tr | -2,52% |
Tổng tài sản | 9,65 T | -3,61% |
Tổng nợ | 5,05 T | -6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 341,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,63 Tr | 16,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,25 Tr | 124,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -117,99 Tr | 27,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -86,55 Tr | -473,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,02 Tr | 95,87% |
Dòng tiền tự do | 98,68 Tr | 167,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1920
Trang web
Nhân viên
949