Trang chủ122310 • KOSDAQ
add
Genoray Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.710,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.640,00 ₩ - 4.750,00 ₩
Phạm vi một năm
3.755,00 ₩ - 6.290,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
68,04 T KRW
Số lượng trung bình
62,69 N
Tỷ số P/E
76,22
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,05 T | 18,40% |
Chi phí hoạt động | 11,35 T | 16,22% |
Thu nhập ròng | 3,40 T | 161,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,00 | 151,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,50 T | 95,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -112,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,64 T | -9,55% |
Tổng tài sản | 131,23 T | 6,31% |
Tổng nợ | 47,48 T | 24,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,40 T | 161,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,78 T | -25,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,75 T | -140,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 T | 60,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | -90,90% |
Dòng tiền tự do | 5,79 T | 92,59% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
346