Trang chủ1225 • TPE
add
Formosa Oilseed Processing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,30 NT$
Phạm vi một năm
27,85 NT$ - 37,35 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
8,07 T TWD
Số lượng trung bình
412,08 N
Tỷ số P/E
20,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | -7,47% |
Chi phí hoạt động | 164,03 Tr | -7,67% |
Thu nhập ròng | 121,60 Tr | 77,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,98 | 92,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 187,56 Tr | 11,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,17 T | -49,15% |
Tổng tài sản | 8,19 T | -18,27% |
Tổng nợ | 3,76 T | -37,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,60 Tr | 77,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 62,86 Tr | -57,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,60 Tr | 96,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,56 Tr | -114,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -112,02 Tr | -112,74% |
Dòng tiền tự do | -23,08 Tr | 91,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
450