Trang chủ1227 • TPE
add
Standard Foods Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,75 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,10 NT$ - 30,60 NT$
Phạm vi một năm
28,50 NT$ - 38,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
27,59 T TWD
Số lượng trung bình
980,08 N
Tỷ số P/E
22,68
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,54 T | -7,95% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | -3,46% |
Thu nhập ròng | 358,43 Tr | -23,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,76 | -17,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,53 Tr | -34,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,36 T | -20,58% |
Tổng tài sản | 27,68 T | 0,93% |
Tổng nợ | 8,83 T | 1,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 908,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 358,43 Tr | -23,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,12 T | -8,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -697,40 Tr | -28,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -725,35 Tr | 16,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,96 Tr | -21,78% |
Dòng tiền tự do | 870,53 Tr | -39,61% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
3.662